Hỗ trợ trực tuyến

Phòng Kinh Doanh - Dự Án
024 6328 1645
098 890 3439
098 890 3438
097 128 3439
097 145 3439
Phòng Kế Toán - Tài Chính
024 6328 1646
097 147 3439
098 539 9900
Phòng Kỹ Thuật - Bảo Hành
024 6328 1647
097 123 3439
097 145 3439
lexuanduy1111@gmail.com

Tời kéo mặt đất JM5 - JK5

  • Tời kéo mặt đất JM5 - JK5
  • Giá bán: Liên hệ
  • Bảo hành: 03 tháng

Tời kéo mặt đất FENGXI - Thượng Hải: chất lượng tốt, giá cả hợp lý, sức mạnh bền bỉ, ít hỏng hóc vặt, thích hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt trọng các lò luyện kim, các nhà máy sản xuất xi măng, các công trình ngoài trời, nhà xưởng... Sau nhiều năm sử dụng, các vật tư thiết bị thay thế, sửa chữa bảo dưỡng luôn có sẵn như: động cơ điện, cụm di chuyển, hộp số, thanh dẫn hướng cáp, cáp thép, tủ điện, tay bấm điều khiển, công tắc hành trình... 

Mọi thắc mắc, xin Quý khách liên hệ:
 

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG NHẬP KHẨU PHÚ THÁI
- VPGD: Số 69, Ngõ 8, Cầu Bươu, Thanh Trì, Hà Nội.
- Kho hàng: Km 1, Đường Phan Trọng Tuệ, Văn Điển, Thanh Trì, Hà Nội.
- Phòng kinh doanh, dự án:    04 6328 1645
- Phòng kế toán, tài chính:     04 6328 1646
- Phòng kỹ thuật, bảo hành:   04 6328 1647
- Hotline, Zalo: 
098 890 3439 – 098 890 3438 – 097 145 3439
- Email: lexuanduy1111@gmail.com
- Website: www.mayxaydungnhapkhau.com.vn

Trân trọng cảm ơn! Rất hân hạnh được hợp tác cùng Quý Khách hàng gần xa!
CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG NHẬP KHẨU PHÚ THÁI
- VPGD: Số 69, Ngõ 8, Cầu Bươu, Thanh Trì, Hà Nội.
- Kho hàng: Km 1, Đường Phan Trọng Tuệ, Văn Điển, Thanh Trì, Hà Nội.
- Phòng kinh doanh, dự án:    04 6328 1645
- Phòng kế toán, tài chính:     04 6328 1646
- Phòng kỹ thuật, bảo hành:   04 6328 1647
- Hotline, Zalo: 
098 890 3439 – 098 890 3438 – 097 145 3439
- Email: lexuanduy1111@gmail.com
- Website: www.mayxaydungnhapkhau.com.vn

Trân trọng cảm ơn! Rất hân hạnh được hợp tác cùng Quý Khách hàng gần xa!

  • Thông số sản phẩm
  • Phụ kiện sản phẩm
  • Video
  • Mua hàng
 
Tời kéo mặt đất JM5 – JK5
Hãng sản xuất Phong Kỳ - Thượng Hải (Fengxi – Shanghai)
 
Model
Lực Kéo (KN) Tốc độ kéo
(m/phút)
Quấn cáp max (m) Loại cáp Tang cáp (mm) Động cơ
(KW)
Phanh an toàn Kích thước
(mm)
Trọng lượng (Kg)
JM5 50 9 250 6x37 - 19.5 400 Y160L – 6; 11 YWZ - 300/45 1568 x 1166 x 765 1000
JM5 50 9 250 6x37 - 19.5 400 YZ160L – 6; 11 YWZ - 300/45 1568 x 1166 x 765 1150
JM5 50 9 250 6x37 - 19.5 400 YZR160L – 6; 11 YWZ - 300/45 1568 x 1166 x 765 1280
JK5 50 22 250 6x37 - 19.5 400 YZR225M – 6; 22 YWZ - 300/45 1568 x 1166 x 765 1400
JK5 50 30 250 6x37 - 19.5 400 YZR225M – 6; 30 YWZ - 300/45 1568 x 1166 x 765 1500
- Động cơ điện
- Phanh thủy lực, phanh điện từ
- Hộp giảm tốc
- Cáp thép, ma ní, móc cẩu
- Tủ điện điều khiển
Chưa có thông tin...
Chưa có thông tin...

Thống kê truy cập

  • Trực tuyến: 1
  • Hôm nay : 39
  • Tuần này : 799
  • Tháng này : 3547