Hỗ trợ trực tuyến

Phòng Kinh Doanh
024 6328 1645
098 890 3439
098 890 3438
097 145 3439
Phòng Kế Toán
024 6328 1646
097 147 3439
098 539 9900
Phòng Kỹ Thuật
024 6328 1647
097 123 3439
097 145 3439
lexuanduy1111@gmail.com

Tời kéo mặt đất JK1.6 - JM1.6

  • Tời kéo mặt đất JK1.6 - JM1.6
  • Giá bán: Liên hệ
  • Bảo hành: 06 tháng tháng

Tời kéo mặt đất FENGXI - Thượng Hải: chất lượng tốt, giá cả hợp lý, sức mạnh bền bỉ, ít hỏng hóc vặt, thích hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt trọng các lò luyện kim, các nhà máy sản xuất xi măng, các công trình ngoài trời, nhà xưởng... Sau nhiều năm sử dụng, các vật tư thiết bị thay thế, sửa chữa bảo dưỡng luôn có sẵn như: động cơ điện, cụm di chuyển, hộp số, thanh dẫn hướng cáp, cáp thép, tủ điện, tay bấm điều khiển, công tắc hành trình... 

Mọi thắc mắc, xin Quý khách liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY XÂY DỰNG NHẬP KHẨU PHÚ THÁI
Trụ sở: Thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, T.p Hà Nội
Kho hàng: Km 1, Đường Phan Trọng Tuệ, Văn Điển, Thanh Trì, Hà Nội
Điện thoại: 024 6328 1645 – 024 6328 1646 – 024 6328 1647
Hotline, Zalo: 098 890 3439 – 098 8903438 – 097 145 3439
Email: lexuanduy1111@gmail.com
Website: www.mayxaydungphuthai.com / www.mayxaydungnhapkhau.com.vn

Trân trọng cảm ơn! Rất hân hạnh được hợp tác cùng Quý Khách hàng gần xa!

  • Thông số sản phẩm
  • Phụ kiện sản phẩm
  • Video
  • Mua hàng
Tời kéo mặt đất JM1.6 – JK1.6 – JM2 – JK2 – JM3 – JK3
Hãng sản xuất Phong Kỳ - Thượng Hải (Fengxi – Shanghai)
Model Sức kéo
(KN)
Tốc độ kéo m/phút Số cáp có sẵn (m) Số cáp quấn max (m) Loại cáp (mm) Tang quấn cáp (mm) Động cơ (KW) Phanh an toàn Kích thước (mm) Trọng lượng (Kg)
JM1.6 15 16 80 200 6 x 19 - 11 255 Y132S – 4; 5.5 TJ2 - 200 1000 x 900 x 350 350
JK1.6 15 22 80 200 6 x 19 - 11 255 Y132M – 4; 7.5 TJ2 - 200 1000 x 900 x 350 350
JK1.6 15 32 80 200 6 x 9 - 11 255 Y132M – 4; 7.5 TJ2 - 200 1000 x 900 x 350 350
JK1.6 15 50 80 200 6 x 19 - 11 255 Y132M – 4; 7.5 TJ2 - 200 1000 x 900 x 350 350
JM2 20 16 80 200 6 x 19 – 12.5 275 Y132M – 4; 7.5 TJ2 - 200 1190 x 905 x 550 460
JK2 20 22 80 200 6 x 9 – 12.5 275 Y160M – 4; 11 TJ2 - 200 1225 x 1037 x 560 500
JM3 30 16 100 200 6 x 9 – 15.5 315 Y160M – 4; 11 TJ2 - 200 1225 x 1037 x 560 700
JK3 30 22 100 200 6 x 19 – 15.5 330 Y160M – 4; 11 TJ2 - 200 1225 x 1037 x 560 600
JM3 30 16 100 200 6 x 19 – 15.5 330 Y160L – 4; 11 TJ2 - 200 1365 x 1133 x 625 600
JK3 30 30 100 200 6 x 19 – 15.5 330 Y160L – 4; 15 TJ2 - 200 1365 x 1133 x 625 650
- Động cơ điện
- Phanh thủy lực, phanh điện từ
- Hộp giảm tốc
- Cáp thép, ma ní, móc cẩu
- Tủ điện điều khiển
Chưa có thông tin...
Chưa có thông tin...

Thống kê truy cập

  • Trực tuyến: 1
  • Hôm nay : 180
  • Tuần này : 2280
  • Tháng này : 8093